Lễ chay — dâng ban Thánh Mẫu
- Hương, hoa tươi, quả chín, trầu cau.
- Oản, xôi, chè, bánh kẹo.
- Cung cấm Tam Tòa Thánh Mẫu chỉ dâng lễ chay — không đưa lễ mặn lên ban Mẫu.
Về cửa Mẫu
Bước qua cổng tam quan, người về cửa Mẫu đi từ ngoài vào trong, dâng lễ theo thứ bậc điện thần — trình Công Đồng trước, vào cung cấm sau, hạ ban sau cùng. Trang này xếp theo đúng lối ấy.
“Có thờ có thiêng, có kiêng có lành”
Lễ vật tùy tâm và tùy lệ từng đền — dưới đây là cách sắm lễ phổ biến, cốt ở lòng thành chứ không ở mâm cao cỗ đầy.
Cổng đền phủ thường ba lối. Theo lệ nhà chùa mà nhiều đền phủ cũng giữ, lối giữa — Trung quan — để trống dành cho Thánh; người về lễ đi vào lối bên hữu (Giả quan) và ra lối bên tả (Không quan).
Một ngôi đền phủ thờ Mẫu thường xếp theo trục sâu dần: càng vào trong, ngôi càng cao. Chạm vào một ban để đọc phần viết về ban ấy.
Nhiều đền còn có ban Vua Cha Ngọc Hoàng, ban Phật, ban Chúa Thác Bờ hay ban thờ vị Thánh riêng của đền. Khi tới nơi lạ, hỏi thủ nhang một câu là chắc chắn nhất.
Thứ tự dưới đây là lệ chung của phần lớn đền phủ miền Bắc — đi từ ngoài vào trong, từ ngôi cao xuống hạ ban.
Ai ngự ở ban nào — xếp theo đúng thứ tự bạn vừa đi qua. Chạm vào một vị để đọc sự tích của Ngài.
Ban Công Đồng thờ chung toàn thể điện thần Tứ Phủ: từ Vua Cha, Tam Tòa Thánh Mẫu xuống Ngũ Vị Tôn Quan, Thập Nhị Chầu Bà, Thập Vị Quan Hoàng rồi Thánh Cô, Thánh Cậu. Vì thỉnh chung cả điện thần nên đây là ban dâng lễ trước hết, trước khi vào bất cứ ban riêng nào.
Ngũ Vị Tôn Quan · năm vị, đủ cả hàng
Thập Nhị Vị Chầu Bà · năm trong mười hai vị
Thập Vị Quan Hoàng · năm trong mười vị
Nơi ngự của Tam Tòa Thánh Mẫu, cùng Mẫu Địa hợp thành Tứ Phủ Thánh Mẫu. Cung cấm thường buông rèm và nhiều đền chỉ mở vào ngày tiệc; người về lễ đứng ngoài rèm dâng lễ chay và khấn danh hiệu từ Mẫu Đệ Nhất xuống Mẫu Đệ Tứ.
Thờ Đức Thánh Trần — Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn — cùng vương phụ, vương mẫu, hai vị Vương Cô và các tướng lĩnh nhà Trần. Tín ngưỡng Trần Triều vốn là một dòng riêng, về sau phối thờ trong đền phủ Tứ Phủ nhưng vẫn giữ ban riêng, lối khấn riêng và ngày tiệc riêng (20/8 âm lịch — “tháng Tám giỗ Cha”).
Thờ Chúa Sơn Trang cùng hai vị hầu cận và mười hai cô sơn trang — miền rừng núi, gắn với văn hóa các dân tộc miền ngược. Ban Sơn Trang có lễ vật riêng và giọng văn riêng; trong hầu đồng, các giá Sơn Trang thường đi liền sau giá Chầu.
Mười hai cô sơn trang chưa dựng riêng trên trang.
Mỗi ngôi đền có vị Thánh riêng coi giữ — Chúa Bà bản đền, Cô bản đền, Cậu bản đền. Đây là các vị gần người về lễ nhất: lễ nhẹ, khấn xin điều cụ thể, và theo lệ nhiều đền thì xin lộc ở ban này sau cùng trước khi ra.
Dưới gầm ban Công Đồng thờ Quan Ngũ Hổ — năm vị hổ thần ứng với năm phương, năm hành — và Ông Lốt, đôi bạch xà, thanh xà vắt trên xà ngang. Hạ ban là ban dâng lễ sau cùng, lễ sống, khấn nhỏ, không đặt lễ lên cao và không bước qua trước mặt ban khi đang có người lễ.
Tranh Ngũ Hổ và Ông Lốt chưa dựng trên trang — tạm biểu thị bằng sắc của từng vị.
Lễ xong không vội về — còn một tuần hương phải đợi, và mấy việc theo lệ mà người quen cửa Mẫu đều giữ.
Ngày tiệc chư Thánh tính theo âm lịch, lặp lại hằng năm. Về đúng ngày tiệc thì đền mở cung cấm và thường có vấn hầu.
Xem lịch tiệc mười hai tháng → · Xem lịch âm đầy đủ, giờ hoàng đạo →