Chầu Bà Bản Đền
Người giữ cửa linh thiêng của mỗi bản đền
Đi hết một vòng điện thần, gặp đủ mười một vị Thánh Chầu, người hành hương mới nhận ra còn một bóng hồng thầm lặng nữa — Chầu Bà Bản Đền, người giữ cửa linh thiêng của chính nơi mình vừa bước qua.
Chầu Bà Bản Đền không mang số hiệu trong hàng Thập Nhị, cũng không có thần tích gắn với một địa danh hay triều đại nào — bởi mỗi bản đền lại có một hiện thân riêng của Ngài. Nơi nào có điện thờ Mẫu, có Quan, có Chầu ngự, nơi ấy có Chầu Bà Bản Đền lặng lẽ coi sóc — như người mẹ canh giữ tổ ấm tâm linh, đèn nhang không dứt, cửa đền không lạnh.
Dân gian kể rằng sắc áo của Chầu đổi theo nhịp đất trời. Đầu năm, khi vạn vật bước vào xuân mới, người ta hầu Chầu với áo hồng — như lời cầu phúc lộc đầu xuân cho khắp bản hội. Cuối năm, khi sửa soạn tiễn năm cũ, áo xanh của Chầu lại như một lời tiễn đưa nhẹ nhàng — cầu mong tai ương tan biến, bình an về với mỗi nếp nhà.
Không có đền riêng, không có tiệc chung — khánh tiệc Chầu Bà Bản Đền theo lệ của từng đền, từng bản hội. Nhưng bất cứ ai vào đền dâng lễ, trước khi ra về đều không quên vái vọng người giữ đền: lễ mọn lòng thành, xin Chầu Bà chứng cho.
Văn thỉnh
Chầu Bà Bản Đền (còn gọi Chầu Bà Thủ Đền, Chúa Bản Cảnh) không phải một nhân vật cố định mà là một vai — vị Chầu mà mỗi bản đền cắt cử thay Mẫu coi giữ ngôi đền ấy, nhiều nơi chính là Chầu Bé Thoải. Ngài rất ít khi ngự đồng, thường chỉ tráng bóng để chứng đầu đồng. Bởi là một chức phận riêng theo từng đền chứ không phải một Thánh Chầu độc lập, hiện không lưu truyền bản văn hầu riêng in trong sách — chỉ có “văn Chầu thủ đền” dùng tại một số nơi.